This Is To Certify That Nghĩa Là Gì

      27

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ thietkewebhcm.com.vn.

Bạn đang xem: This is to certify that nghĩa là gì

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.


to state something officially, esp. that something is true or correct or that someone has been trained to a particular standard:
to give someone official approval or permission to do a job because they have proved that they have the necessary skills and qualifications to do it:
be certified as State officials are encouraging more farmers to become certified as organic growers.

Xem thêm: Phần Mềm Ghép Ảnh Thành Video Trên Máy Tính, Top Phần Mềm Làm Video Tốt Nhất Trên Pc


to formally and officially state that something is true, especially by signing an official or legal document:
certify that The rules require sponsors to identify themselves and certify that they have no financial interest in the projects.
To claim tax relief, submit a written statement from the lender to certify any interest paid on the loan.
*

a type of dance in which the rhythm is kept by the noise of the dancer"s shoes on the floor

Về việc này
*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập thietkewebhcm.com.vn English thietkewebhcm.com.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
{{#verifyErrors}}

{{message}}